Trang thông tin độc lập. Không phải trang chính thức của 3M, không phải đại lý ủy quyền; trang không bán và không thi công phim. Tìm hiểu thêm

Bỏ qua đến nội dung

Cẩm nang độc lập

Hiểu đúng phim cách nhiệt 3M trước khi dán

Đọc bảng thông số (VLT, TSER, IRR, UV), phân biệt các dòng phim ô tô và nhà kính của 3M, chọn độ tối cho từng vị trí kính. Mọi con số đều dẫn từ tài liệu do 3M công bố.

Đọc bảng thông sốCác dòng phim ô tô

  • 4chỉ số cần đọc
  • 3dòng phim phổ biến
  • Nguồntài liệu kỹ thuật 3M

Bốn chỉ số trên bảng thông số

Đây là những con số 3M in trên bảng dữ liệu kỹ thuật. Hiểu đúng bốn chỉ số này là đủ để so sánh hai loại phim.

1

VLT – độ truyền sáng

Phần trăm ánh sáng nhìn thấy đi qua kính đã dán phim. VLT càng thấp, kính nhìn càng tối.

2

TSER – tổng năng lượng mặt trời bị loại bỏ

Phần trăm tổng năng lượng mặt trời bị kính dán phim chặn lại. Đây là chỉ số phản ánh khả năng giảm nóng tổng thể; càng cao càng ít nhiệt lọt vào.

3

IRR và IRER – cản hồng ngoại

Hai cách đo khác nhau: IRR đo trên dải 900–1.000 nm, IRER đo trên dải rộng 780–2.500 nm và tính cả phần nhiệt bị hấp thụ rồi tỏa lại vào xe. Chỉ so sánh các loại phim bằng cùng một chỉ số.

4

UV – cản tia cực tím

Phần trăm tia cực tím bị chặn. Tia UV góp phần làm bạc màu, xuống cấp nội thất da và vải.

nhiệt bị phản xạ / hấp thụNắngKínhLớp keo dánLớp phim chức năngLớp phủ chống trầy← phía ngoài · phía trong xe/nhà →
Minh họa đơn giản cấu tạo phim dán kính: phim dán ở mặt trong của kính, lớp phim chức năng phản xạ hoặc hấp thụ một phần nhiệt.

Định nghĩa theo bảng dữ liệu kỹ thuật 3M Ceramic IR (bản B, 07/2021) và trang sản phẩm 3M Crystalline.

Các dòng phim ô tô của 3M

Không kim loại

Crystalline

Phim quang học nhiều lớp kết hợp công nghệ gốm nano; 3M mô tả cấu tạo hơn 200 lớp trong độ dày mỏng hơn một tờ giấy ghi chú. Theo 3M, dòng này loại bỏ tới 64% tổng năng lượng mặt trời mà không làm kính tối đi nhiều.

Nguồn: 3M Crystalline (Mỹ), 3M Crystalline (Lebanon)

Không kim loại

Ceramic IR

Phim gốm nano hấp thụ hồng ngoại, có nhiều độ tối từ IR 5 đến IR 70. Do không chứa kim loại, 3M cho biết phim không gây nhiễu điện thoại, kể cả 5G, và thiết bị điện tử.

Nguồn: bảng dữ liệu Ceramic IR, 3M Ceramic IR (Úc)

Ceramic IR: tối hơn không có nghĩa là mát hơn tương ứng

Mã phimVLTTSERIRRUV bị chặn
Ceramic IR 7064%51%78%99,6%
Ceramic IR 5050%54%83%99,8%
Ceramic IR 3537%58%85%99,8%
Ceramic IR 1516%63%90%99,9%
Ceramic IR 55%66%95%99,9%
0%25%50%75%100%VLT – độ truyền sángTSER – năng lượng mặt trời bị loại bỏIR 70VLT 64%TSER 51%IR 50VLT 50%TSER 54%IR 35VLT 37%TSER 58%IR 15VLT 16%TSER 63%IR 5VLT 5%TSER 66%
VLT và TSER của 5 mã Ceramic IR, số liệu từ bảng dữ liệu kỹ thuật 3M (07/2021), đo trên kính ô tô xanh 6 mm.

Từ IR 70 xuống IR 5, độ truyền sáng giảm từ 64% còn 5%, nhưng TSER chỉ tăng từ 51% lên 66%. Số liệu đo trên kính ô tô xanh dày 6 mm có VLT 73%, theo bảng dữ liệu 3M Ceramic IR (07/2021); con số thực tế thay đổi theo loại kính của từng xe.

Chọn độ tối theo vị trí kính

Kính lái: sáng nhất Sườn trước: vừa Sườn sau: tối hơn Kính hậu
Minh họa: kính lái nên giữ sáng nhất, các kính phía sau có thể tối hơn.
Có nguồn

Kính lái

Tiêu chuẩn ngành 22 TCN 322-03 về tầm nhìn người lái định nghĩa vùng trong suốt của kính chắn gió là vùng có hệ số truyền sáng không nhỏ hơn 70%. Vì vậy với kính lái, nên ưu tiên phim có VLT cao.

Nguồn: 22 TCN 322-03

Kinh nghiệm thực hành

Kính sườn trước

Ảnh hưởng trực tiếp đến việc quan sát gương chiếu hậu và lùi xe ban đêm. Nên chọn độ tối vừa phải, thử nhìn qua mẫu phim vào buổi tối trước khi quyết định.

Kinh nghiệm thực hành

Kính sườn sau, kính hậu

Có thể chọn tối hơn để tăng riêng tư. Với kính hậu, cân nhắc khả năng nhìn qua gương chiếu hậu trong khi đỗ xe hoặc trời mưa.

Phim cách nhiệt nhà kính: dòng Prestige

Prestige là dòng phim dán kính nhà và tòa nhà của 3M, không chứa kim loại, dùng phim quang học nhiều lớp. Theo 3M, phim cản tới 97% tia hồng ngoại và tới 60% nhiệt đi qua cửa kính, trong khi vẫn cho 40–70% ánh sáng tự nhiên vào nhà tùy mã phim.

Nguồn: 3M Prestige (Indonesia), 3M Prestige (Hồng Kông)

Nắng chiều Ô kính nhận nắng Ô kính ít nắng
Minh họa: các ô kính đón nắng chiều nóng lên nhiều nhất.

Kinh nghiệm thực hành

Khi chọn phim cho nhà

  • Ưu tiên các ô kính hướng tây và hướng nam, nơi nắng chiếu lâu nhất.
  • Phòng làm việc, phòng khách nên giữ VLT cao để không phải bật đèn ban ngày.
  • Hỏi đơn vị thi công về loại kính (kính hộp, kính cường lực) để chọn phim phù hợp.

Kinh nghiệm thực hành

Trước khi dán

  • Xin bảng thông số của đúng mã phim sẽ dán, so sánh bằng cùng một chỉ số (cùng TSER, cùng IRR hoặc IRER).
  • Hỏi rõ điều kiện bảo hành và cách đối chiếu đơn vị thi công với danh sách đại lý do 3M Việt Nam công bố.
  • Chính sách bảo hành và mã sản phẩm có thể khác giữa các quốc gia.

Kinh nghiệm thực hành

Sau khi dán

  • Không hạ kính trong vài ngày đầu để keo bám chắc; làm theo hướng dẫn của đơn vị thi công.
  • Vết mờ hoặc bọt nước nhỏ thường tự hết khi phim khô hẳn, nhanh hay chậm tùy thời tiết.
  • Lau bằng khăn mềm, tránh dụng cụ sắc và chất tẩy mạnh.

Câu hỏi thường gặp

Phim càng tối có càng mát không?

Không hẳn. Theo bảng dữ liệu 3M Ceramic IR, khi VLT giảm từ 64% xuống 5%, TSER chỉ tăng từ 51% lên 66%. Khả năng giảm nóng phụ thuộc nhiều vào công nghệ phim hơn là độ tối; vì vậy nên so TSER thay vì nhìn màu kính.

IRR 95% có nghĩa là cản 95% nhiệt không?

Không. IRR chỉ đo hồng ngoại trên dải hẹp 900–1.000 nm. Khả năng giảm nóng tổng thể được thể hiện ở TSER, thường thấp hơn nhiều so với IRR.

Phim cách nhiệt có làm nhiễu sóng điện thoại, GPS không?

Phim có lớp kim loại có thể gây nhiễu. Hai dòng Crystalline và Ceramic IR được 3M mô tả là không chứa kim loại, nên không gây nhiễu điện thoại và thiết bị điện tử.

Trang này có bán hoặc nhận dán phim không?

Không. Đây là trang thông tin độc lập, không phải trang chính thức hay đại lý của 3M. Để mua hoặc dán phim, hãy liên hệ 3M Việt Nam hoặc đại lý được 3M công bố.

Đọc tiếp