Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Nếu bạn đang tìm một chiếc xe gia đình bền bỉ, rộng rãi và dễ bảo dưỡng, Toyota Kijang Innova 2014 thường là cái tên xuất hiện đầu tiên trong đầu. Bài viết này sẽ đưa bạn đi qua tổng quan về Innova 2014, phân biệt những phiên bản phổ biến như J, E, G và V, đồng thời nói rõ về tùy chọn số tự động, những thông số kỹ thuật quan trọng và mức giá tham khảo trên thị trường hiện nay. Mình sẽ giải thích ngắn gọn, thực tế để bạn nhanh chóng nắm được điểm mạnh, điểm yếu từng phiên bản và dễ dàng chọn ra chiếc Innova phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Toyota Kijang Innova 2014 vẫn là cái tên quen thuộc với nhiều gia đình vì độ bền và không gian rộng rãi. Trên Bonbanh mẫu này được chấm 4,5 sao và có nhiều tin rao bán toàn quốc, giá khởi điểm từ khoảng 205 triệu đồng, với những tin cụ thể như Innova 2.0E (136.392 km) giá 255 triệu và bản số sàn bạc (112.000 km) giá 315 triệu.
Xe được trang bị động cơ I4 2.0L, công suất khoảng 136 mã lực tại 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn 183 Nm tại 4.000 vòng/phút, phù hợp cho đi lại gia đình và chở 7–8 người. Trên thị trường có nhiều phiên bản từ bản cơ bản đến bản cao cấp; ở Indonesia Kijang Innova có đến 18 phiên bản với giá dao động khoảng 197,3–316,55 triệu Rupiah tùy cấu hình.
Nếu bạn cân nhắc mua xe cũ, hãy kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng và số km — trên rao bán hiện có những chiếc từ 92.999 km đến hơn 136.000 km, giá cũng dao động mạnh. Với tình trạng bảo dưỡng tốt, Innova 2014 vẫn là lựa chọn thực dụng, tiết kiệm chi phí sở hữu và ít rắc rối trong sử dụng hàng ngày.

Toyota Innova 2014 vẫn là lựa chọn phổ biến ở Việt Nam, được đánh giá khoảng 4,5 sao theo Bonbanh. Trên thị trường xe cũ (03/2026) còn khoảng 46 chiếc toàn quốc, tập trung ở TP.HCM và Hà Nội. Giá rao dao động khá rộng, ví dụ các tin ghi 255–366 triệu, một vài bản rao khoảng 315–350 triệu.
Innova 2014 là MPV 7–8 chỗ sử dụng động cơ I4 2.0L (1.998 cc), cho công suất khoảng 134–136 mã lực và mô-men xoắn ~183 Nm. Có bản số tay 5 cấp và số tự động, trang bị tiện nghi cơ bản như cửa sổ chỉnh điện. Trên tin rao, xe đã chạy phổ biến từ 80.000 đến 136.000 km.
Ưu điểm của Innova 2014 là bền, phù hợp cho gia đình hoặc chạy dịch vụ nhẹ; thị trường xe cũ vẫn thanh khoản tốt với nhiều đại lý thu mua và giá chênh lệch. Nếu quan tâm, nên kiểm tra đăng kiểm, lịch bảo dưỡng và lái thử để nắm rõ tình trạng thực tế.

Toyota Innova 2014 bản J là lựa chọn thực dụng, được nhiều người đánh giá cao (4,5/5 theo Bonbanh) nhờ độ bền và khả năng sử dụng gia đình/kinh doanh. Xe dùng động cơ I4 2.0L cho công suất khoảng 136 mã lực ở 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn 183 Nm ở 4.000 vòng/phút, vận hành êm và tiết kiệm trong tầm giá.
Về giá, bản 2.0J đời 2014 trên thị trường cũ thường giao dịch trong khoảng 168–189 triệu đồng (tùy facelift và tình trạng), trong khi bản 2.0E hoặc facelift cao hơn, khoảng từ 250 triệu. Bản J không khác nhiều so với bản E về trang bị an toàn cơ bản—có ABS và túi khí—nhưng giá rẻ hơn khoảng 30–40 triệu; phiên bản facelift còn bổ sung giàn lạnh thứ hai và khe gió, khiến giá có thể nhỉnh hơn khoảng 10 triệu.
Nếu cần mua, nhiều tin rao trên Chợ Tốt, Oto.com.vn hay Bonbanh với xe chính chủ, giấy tờ đầy đủ. Với ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn một chiếc Innova bền bỉ, bản J 2014 là lựa chọn đáng cân nhắc — kiểm tra máy móc kỹ trước khi chốt và so sánh nhiều nguồn để lấy giá tốt.

Innova 2014 bản E được nhiều người đánh giá cao về độ bền và tính thực dụng, điểm xếp hạng khoảng 4,0–4,5. Trên thị trường xe cũ có nhiều lựa chọn: giá tham khảo từ khoảng 255 triệu cho một số xe đã chạy ~136.000 km, còn các bản khác (G/V) thường nằm trong khoảng 318–335 triệu.
Xe dùng động cơ I4 dung tích 2.0L, cho công suất khoảng 136 mã lực ở 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 183 Nm tại 4.000 vòng/phút. Với cấu hình này Innova E vận hành ổn định, phù hợp di chuyển gia đình; sức kéo và độ bền giúp xe vẫn hoạt động tốt sau nhiều năm sử dụng.
Nội thất bản E thường bọc nỉ (bản V là da), hàng ghế linh hoạt và nhiều trang bị phụ trên thị trường như phim cách nhiệt, màn hình DVD hoặc chủ xe nâng cấp ghế da. Có cả xe số sàn và số tự động, nên khi mua kiểm tra kỹ lịch sử dịch vụ.

Innova 2014 G là chiếc xe gia đình rất thực dụng và dễ giữ, được nhiều người đánh giá 4,5 sao trên Bonbanh. Xe dùng động cơ I4 2.0L (1.998 cc) tạo khoảng 134–136 mã lực và mô-men xoắn khoảng 182–183 Nm, hộp số tự động 4 cấp, 8 chỗ ngồi, vận hành êm và tiết kiệm trong phân khúc MPV cỡ vừa.
Ngoại thất bản 2014 được làm mới với lưới tản nhiệt mạ crôm 3 nan rộng, cụm đèn sương mù và cản trước thiết kế lại, đuôi xe cũng tinh tế hơn. Nhiều xe rao là nội thất siêu đẹp, máy và hộp số nguyên bản, không đâm đụng, không ngập nước; hồ sơ pháp lý đầy đủ nên yên tâm hơn khi mua.
Giá rao trên thị trường cũ thường dao động, ví dụ có tin 325–366 triệu cho xe đã qua sử dụng, một số tin khác ghi mức tham khảo cao hơn cho bản mới hoặc tình trạng đặc biệt (khoảng 751 triệu). Nếu quan tâm, nên liên hệ đại lý uy tín như Auto 168, Hiền Toyota để kiểm tra kỹ giấy tờ, chạy thử và đối chiếu lịch sử bảo dưỡng trước khi quyết định.

Innova 2014 V là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn cần một chiếc 7 chỗ bền bỉ và tiện dụng. Trên các trang như Bonbanh hay Chợ Tốt mẫu này thường được xếp hạng 4,5. Giá xe cũ dao động nhiều, từ khoảng 250–368 triệu đến những tin rao khoảng 817 triệu tùy tình trạng.
Về vận hành, Innova 2014 dùng động cơ I4 2.0L cho công suất khoảng 134–136 mã lực và mô-men xoắn khoảng 182 Nm, hộp số tự động (4 cấp) nhẹ nhàng, phù hợp di chuyển đô thị và đường dài. Phiên bản V có ghế bọc da, cảm giác sang hơn bản G/E/J.
Thực tế, Innova 2014 nổi tiếng bền, dễ giữ giá và chi phí bảo dưỡng hợp lý, nên rất phù hợp gia đình hoặc dịch vụ. Khi mua cũ cần kiểm tra kỹ giấy tờ và tình trạng máy, phanh, gầm. Nếu ưu tiên sự an toàn và tiện nghi mức trung bình khá, bản V đáng cân nhắc.

Toyota Innova 2014 số tự động vẫn là lựa chọn thực dụng cho gia đình, được nhiều người đánh giá cao (điểm 4,5 trên Bonbanh). Xe cũ thường thấy màu cát hoặc bạc, phiên bản 2.0G có 8 chỗ, nhưng cũng có loại 7 chỗ ở bản V; ví dụ có chiếc đã đi khoảng 88.000 km.
Về động cơ, Innova 2014 dùng block 1TR-FE I4 dung tích 2.0L, cho công suất khoảng 134–136 mã lực và dẫn động cầu sau, vận hành êm và bền. Kích thước tổng thể 4585 x 1760 x 1750 mm, khoảng sáng gầm 176 mm và bán kính vòng quay khoảng 5,4 m — phù hợp cả đi phố lẫn đi đường dài.
Giá trên thị trường xe cũ dao động khá rộng, phụ thuộc tình trạng và số km; các tin rao cho thấy mức từ khoảng 255–395 triệu đồng cho bản 2.0 cũ, trong khi bản V số tự động (7 chỗ) có giá niêm yết/rao bán cao hơn (ví dụ khoảng 817 triệu). Nếu bạn cần xe gia đình giữ giá và ít hỏng vặt, Innova 2014 vẫn đáng cân nhắc.

Kết lại, Toyota Kijang Innova 2014 vẫn là lựa chọn thực dụng, bền bỉ cho gia đình hay chạy dịch vụ, với nhiều phiên bản từ J, E, G đến V đáp ứng từng nhu cầu và túi tiền. Bản số tự động mang lại sự tiện nghi dễ lái, trong khi các thông số kỹ thuật cho thấy động cơ và khung gầm đủ sức ổn định, tiết kiệm. Giá tham khảo tùy tình trạng, trang bị và bảo trì, nên so sánh kỹ và lái thử trước khi quyết định. Chọn Innova 2014 phù hợp là tìm được chiếc xe vừa ý, bền lâu và đáng đồng tiền bát gạo.