Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc Honda Beat — hay chỉ đơn giản muốn cập nhật thông tin mới nhất — thì bài viết này dành cho bạn. Mình sẽ cùng bạn khám phá từ phiên bản Honda Beat 2026 và phong cách Beat Street năng động, đến các mức giá phổ biến cho Beat 110, 125 và thậm chí 150. Ngoài giá niêm yết, mình cũng làm rõ chi phí lăn bánh, gợi ý nơi mua uy tín và so sánh trực quan giữa Beat và Vision để bạn dễ chọn lựa. Những thông tin thực tế, dễ hiểu và hữu ích sẽ giúp bạn quyết định nhanh hơn và thông minh hơn.
Honda Beat 2026 hiện có giá biến động theo thị trường. Ở Indonesia báo từ 18.980.000 IDR (khoảng 29,9 triệu đồng), còn bản Beat Street có mức khởi điểm cao hơn. Tại Malaysia giá khoảng 6.090 RM (~38,7 triệu), còn ở Việt Nam ‘bao giấy’ dao động 26,5–27,5 triệu, có nơi ghi từ ~30 triệu.
Xe được trang bị động cơ eSP 110cc, 4 kỳ, làm mát bằng không khí, phun xăng điện tử PGM‑FI đã được tinh chỉnh, cho công suất tối đa khoảng 6,38 kW tại 7.500 vòng/phút. Mức tiêu hao nhiên liệu khá ấn tượng: theo chuẩn WMTC là 60,6 km/l, nguồn khác ghi khoảng 1,6 l/100 km.
Một số phiên bản có tính năng tắt máy 3 giây (ISS‑CBS) và bổ sung loạt màu mới như Deluxe Black, Deluxe Green, Deluxe Dark Silver… Xe nhẹ, tiện đi lại trong đô thị, tiết kiệm và dễ vay trả góp, phù hợp với người cần chiếc tay ga kinh tế, phổ thông ở khu vực Đông Nam Á.

Honda Beat Street 2024 vừa ra mắt bởi Astra Honda Motor ở Indonesia, là phiên bản nhập khẩu được nhiều người yêu thích nhờ thiết kế đường phố độc đáo. Xe có hai màu: nâu phối tem vàng – nâu đậm và đen phối tem xám – xanh lá, tạo vẻ cá tính, trẻ trung.
Về động cơ, Beat Street dùng khối 109,5–110 cc SOHC làm mát bằng không khí, cho công suất khoảng 6.6 kW (9 mã lực) tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn 9.2 N.m tại 6.000 vòng/phút. Xe còn có tay lái trần cùng đồng hồ tốc độ LCD, các trang bị khá hiện đại.
Giá bán ở Indonesia vào khoảng 1.130 USD (chỉ hơn 31 triệu đồng khi quy đổi), khiến Beat Street trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho ai muốn xe ga phong cách mà vẫn tiết kiệm. Cảm giác lái được nhiều người khen là nhẹ nhàng, êm và khá “bốc” với động cơ 110 cc.

Theo khảo sát mới nhất tháng 10/2024, giá Honda Beat 110 tại các đại lý đang dao động từ 23,9 đến 24,9 triệu đồng, đã bao gồm VAT nhưng chưa tính các loại thuế, phí đăng ký biển số. Mức giá này tùy theo phiên bản và chương trình khuyến mãi của đại lý, nên đôi khi có chênh lệch nhẹ.
Có cả các phiên bản Beat nhập khẩu từ Indonesia với thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm xăng, rất phù hợp đi lại trong đô thị và thường được bán giá tốt kèm hỗ trợ trả góp. Nếu mua xe cũ, giá trung bình tại TP.HCM theo Chợ Tốt dao động khoảng 24,86–26,94 triệu, tùy đời xe và tình trạng.
Một vài con số tham khảo: Beat 110cc ra mắt 2019 có giá 32.999.000 đồng, một số phiên bản 2024 niêm yết khoảng 31–32 triệu. Chi phí phụ tùng như bộ nồi thường khoảng 1,6–2 triệu. Bạn nên hỏi kỹ các khoản phí lăn bánh và so sánh nhiều đại lý, chạy thử trước khi quyết định mua.

Muốn biết “Honda Beat 125 giá bao nhiêu” thì trước hết nên tham khảo giá hiện tại của dòng Beat: tại đại lý, Beat 110 đang bán 23,9–24,9 triệu đồng (đã có VAT, chưa gồm thuế phí). Trên Chợ Tốt Xe, giá xe đã qua sử dụng rơi vào khoảng 24,86–26,94 triệu, tuỳ phiên bản và tình trạng. Những con số này giúp hình dung mức giá phổ thông nếu mua trong nước.
Ở Indonesia, giá niêm yết của Honda BeAT dao động khoảng 18,43–19,83 triệu rupiah (tương đương 29–31,5 triệu đồng), bản 2025 khởi điểm từ 18,93 triệu rupiah (khoảng 30,7 triệu). Một số nguồn còn cho biết mẫu mới có giá gần 35 triệu ở một số thị trường nhập khẩu, nên khi về Việt Nam giá thực tế có thể nhỉnh hơn do thuế phí và chi phí vận chuyển.
Với phiên bản 125cc nếu là hàng nhập khẩu, có thể dự kiến mức giá dao động trong khoảng 30–36 triệu đồng tuỳ phiên bản và nơi bán (tham chiếu Yamaha Gear 125 nhập khoảng 36 triệu). Nếu mua trả góp với giá mẫu 24.900.000 VND, trả trước 30% là ~7.470.000, trả trước 50% là ~12.450.000. Nên hỏi kỹ đại lý về bảo hành, phụ tùng và chi phí lăn bánh trước khi quyết định.

Giá xe Honda BeAT 150 hiện được xem là khá hợp lý, nhất là ở thị trường Indonesia: nhiều nguồn cho biết phiên bản BeAT 150 có giá khoảng 20.000.000 IDR (tức khoảng 31 triệu đồng) cho các bản CBS và Deluxe. Phiên bản 2024 tại Indonesia khởi điểm từ khoảng 18.930.000 IDR (khoảng 30,7 triệu đồng).
Báo cáo khác ghi rằng BeAT 150 phiên bản 2024 có giá 20,2 triệu IDR (khoảng 31,6 triệu đồng). Tại Việt Nam, giá bán tham khảo của BeAT 2024 dao động khoảng 29.000.000–31.000.000 đồng cho ba phiên bản CBS, Deluxe và Smartkey. Ở Malaysia mức niêm yết cũng được ghi là tương tự theo nguồn.
BeAT được nhiều người khen vì mức giá rẻ, màu sắc đa dạng và dễ mua trả góp; có bảng tính tham khảo với giá trung bình khoảng 24.900.000 đồng. Lưu ý giá có thể dao động theo thị trường và phiên bản — bản 2025 thậm chí được ghi gần 35 triệu đồng ở một số ghi nhận.

Honda Beat giá bao nhiêu? Hiện tại ở đại lý, Beat 110 được bán khoảng 23,9–24,9 triệu đồng (giá đã có VAT nhưng chưa tính các loại thuế, phí đăng ký). Một số đời trước như Beat 110cc 2019 khi ra mắt có giá niêm yết 32.999.000 đồng, và phiên bản mới hơn (Beat 2025) từng được giới thiệu với mức trên 34 triệu.
Nếu mua xe đã qua sử dụng, ở TPHCM giá trung bình theo thống kê từ Chợ Tốt Xe rơi vào khoảng 24,86–26,94 triệu, tùy đời xe và tình trạng. Xe nhập khẩu (NK) đôi khi đắt hơn so với các mẫu chính hãng tương đương và có thể gặp hạn chế về phụ tùng, dịch vụ; vì vậy nên cân nhắc kỹ trước khi chọn hàng NK.
Tham chiếu giá ở Indonesia, Beat niêm yết khoảng 18,43–19,83 triệu Rp (tương đương ~29–31,5 triệu đồng), Beat 150 và Beat Street khi về Việt Nam cũng được dự báo quanh mốc 30–31 triệu. Nếu mua trả góp với giá trung bình 24.900.000 đồng, trả trước 30% là ~7.470.000 và 50% là ~12.450.000 đồng. Lời khuyên: so sánh nhiều đại lý và kiểm tra kỹ trạng thái xe trước khi quyết định.

Giá Honda Beat tại đại lý hiện dao động 23,9–24,9 triệu đồng cho các phiên bản cơ bản; đã có VAT nhưng chưa gồm thuế, phí lăn bánh. Trên chợ xe cũ, mức trung bình khoảng 24,9–26,9 triệu. Xe nhập Indonesia, nhỏ gọn, tiết kiệm xăng và dễ hỗ trợ trả góp.
Tại TP.HCM, giá lăn bánh thường cao hơn do phí trước bạ 5% và lệ phí biển số (ví dụ 4 triệu cho xe trên 40 triệu, 2 triệu cho xe rẻ hơn). Một số tham khảo: Beat Street CBS khoảng 35 triệu, Beat Street Deluxe 34 triệu; phiên bản tem nổi 28,3 triệu, tem chìm 27,2 triệu.
Các đời mới có mức giá khác nhau: một số Beat 2024 khoảng 31 triệu cho bản cơ bản; BeAT 110 2026 CBS 29 triệu, CBS-ISS 30 triệu. Phiên bản 2025 được dẫn giá khoảng 35–37 triệu. Khi mua nhớ cộng phí trước bạ, bảo hiểm và biển số, hoặc chọn bản cơ bản/xe cũ để tiết kiệm.

Tóm lại, Honda Beat hiện có nhiều lựa chọn từ bản 2026, Beat Street đến các phiên bản 110, 125 và 150 — mỗi bản đều khác về thiết kế, sức mạnh và tầm giá. Khi cân nhắc “giá niêm yết” và “giá lăn bánh”, bạn nên tính thêm phí đăng ký, bảo hiểm và phụ kiện. Mua xe ở đại lý chính hãng để có bảo hành và dịch vụ sau bán tốt. So sánh với Vision, hãy dựa vào nhu cầu thực tế: tiết kiệm nhiên liệu và thao tác linh hoạt hay ưu tiên sức mạnh và phong cách. Cuối cùng, thử lái trực tiếp và chọn chiếc phù hợp nhất với bạn.