Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Air Blade từ lâu đã là cái tên quen thuộc với dân thành phố — bền, tiện, và dễ “ghiền”. Nếu bạn đang tò mò về nguồn gốc các đời Air Blade, đời đầu sản xuất năm nào, khác biệt giữa bản thường và FI, hay muốn biết giá bán hiện tại của các đời cũ lẫn đời mới, bài viết này sẽ trả lời tất cả. Mình sẽ tuần tự đi qua từng đời xe, so sánh ưu nhược, gợi ý đời nào đáng mua nhất và kết thúc bằng cái nhìn về Air Blade 2026. Cứ xem đây như một cuộc chuyện trò thân mật trước khi bạn quyết định xuống tiền.
Air Blade ra đời khoảng 2007–2008, là mẫu xe làm nên tên tuổi với thiết kế cổ điển, đường nét vuông vắn và dáng nam tính. Kích thước nhỏ gọn, phù hợp di chuyển trong đô thị, dễ lái và bền bỉ, khiến nhiều người dễ tiếp cận và ưa chuộng ngay từ đầu.
Bắt đầu từ 2009 và đặc biệt từ 2010, Air Blade dần được trang bị phun xăng điện tử (FI), tăng tính tiết kiệm nhiên liệu và mượt mà khi vận hành. Phiên bản 2013–2015 nâng dung tích lên 125cc, thiết kế thể thao hơn cùng trang bị tiện nghi cải thiện, phù hợp nhu cầu di chuyển đa dạng.
Những đời gần đây (2020–2025) tiếp tục hoàn thiện với đèn LED, khóa thông minh, tùy chọn ABS và kiểu dáng hiện đại hơn. Phiên bản mới còn ứng dụng động cơ eSP+ 4 van giúp tăng công suất, êm máy và tiết kiệm xăng. Air Blade vẫn giữ tính thực dụng và được nhiều người tin dùng.

Air Blade thế hệ đầu tiên xuất hiện ở Việt Nam năm 2007, chính thức ra mắt ngày 20/4/2007 và ngay lập tức gây chú ý. Kiểu dáng nam tính, góc cạnh, hút mắt và đi đúng tiêu chí thiết kế của Honda khiến nhiều người thích ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Về động cơ, bản đầu dùng máy khoảng 108–110cc đi kèm bộ chế hòa khí, mang lại cảm giác vận hành ổn định cho nhu cầu đi lại hàng ngày chứ không hướng tới phân khúc cao cấp. Sau đó Honda tiếp tục làm mới thiết kế và áp dụng phun xăng điện tử PGM-FI ở các đời sau.

Air Blade lần đầu xuất hiện tại Việt Nam vào năm 2007, chính thức ra mắt ngày 20/4/2007 với bản 110cc. Honda giới thiệu Air Blade sau thành công của mẫu Click, định hướng kiểu dáng nam tính, bắt mắt và tiện dụng. Phiên bản đầu chưa có hệ thống phun xăng điện tử như các đời sau.
Bước ngoặt quan trọng xảy ra năm 2009 khi Air Blade được trang bị công nghệ phun xăng điện tử PGM-FI, giúp tiết kiệm nhiên liệu, vận hành ổn định và cải thiện cảm giác đề máy. Từ đó mẫu xe càng thêm được ưa chuộng, trở thành lựa chọn phổ biến cho người dùng đô thị.
Kể từ đời đầu 2007–2008, Air Blade tiếp tục được cập nhật qua các phiên bản 2009, 2010–2011, 2012, 2013… và nhiều bản giới hạn sau này, giữ vị thế là biểu tượng bền bỉ, tiện nghi. Dù thay đổi, Air Blade vẫn giữ bản sắc thiết kế nam tính và phù hợp với nhu cầu di chuyển hằng ngày.

Air Blade đời đầu ra mắt ở Việt Nam từ 2007 với kiểu dáng nam tính, hút mắt và đúng phong cách Honda: gọn, chắc và dễ điều khiển. Bản 2007 dùng động cơ 108cc với bộ chế hòa khí, phù hợp đi lại trong thành phố, thiết kế đơn giản nhưng bền, dễ sửa chữa khi cần.
Khi phiên bản FI xuất hiện (các mẫu Air Blade FI khoảng 2010–2011), động cơ chuyển sang dạng phun xăng điện tử 110cc, cảm giác chạy mượt hơn ở dải 40–60 km/h. Nhiều người nhận xét máy êm nhưng để kéo tốc cao thì hơi khó, còn sau này có thêm bản 125cc eSP mạnh hơn và hiện đại hơn.
Trên thị trường cũ, Air Blade đời đầu vẫn được săn tìm, giá mềm tùy tình trạng (có nơi rao vài triệu đến chục triệu), thậm chí có cửa hàng còn bảo hành. Với ai cần xe đi lại hàng ngày trong phố, Air Blade đời đầu là lựa chọn hợp lý: tiết kiệm, dễ bảo dưỡng và vẫn giữ được phong cách cổ điển của dòng xe này.

Air Blade có nhiều phiên bản từ 125 đến 160 phân khối, như Air Blade 160 phiên bản Tiêu Chuẩn (56.890.000 VNĐ) hay bản Marvel Spider‑Man. Phiên bản 160 gần đây có ABS, còn đời 2026 được trang bị động cơ eSP+ 4 van, vận hành êm và tiết kiệm.
Các phiên bản 160 có mức giá khác nhau: bản tiêu chuẩn khoảng 56,690–56,890 triệu, bản đặc biệt tầm 58,090 triệu và bản thể thao khoảng 58,590 triệu. Bản Air Blade 160 ABS thể thao rơi vào khoảng 71.800.000 VNĐ. Phiên bản 125 cũ và mới có giá mềm hơn.
Nếu mua xe cũ, giá Air Blade đời 2018 vào khoảng 24,5 triệu, 2017 khoảng 23,5 triệu và 2016 tầm 22,5 triệu. Air Blade 125 mới có giá 49–53 triệu (giá VAT khoảng 53 triệu). Thông số 125cc: 124,8 cc, công suất 8,75 kW, mômen 11,3 Nm.
Thông tin 2025–2026 cho thấy giá biến động theo phiên bản và khu vực: bản 125 tiêu chuẩn 2025 khoảng 50 triệu, bản 160 thể thao có thể lên tới 68,5 triệu. Ở TP.HCM giá lăn bánh cao hơn do thuế phí, nên khi mua bạn nên hỏi kỹ đại lý để có giá tốt nhất.

Giá xe Air Blade đời cũ hiện dao động khá rộng, phụ thuộc vào đời, tình trạng và vùng miền. Ví dụ Air Blade 2018 khoảng 24.500.000 đ, 2017 khoảng 23.500.000 đ, 2016 khoảng 22.500.000 đ. Ở Đà Nẵng, theo Chợ Tốt Xe (480 tin), mức trung bình khoảng 23,52–25,48 triệu.
Tại TPHCM có thống kê trung bình thấp hơn, khoảng 14,21–15,39 triệu, còn vài tin rẻ như AirBlade 2009 máy zin 6 triệu hoặc bán 2012 giá 8,5 triệu. Một số biển số rao bán khác: 29X-102CH 11,8 triệu, 29Y-120KD 13,9 triệu, 29K-622BH 19,5 triệu, 12B-158JF 28,5 triệu.
Phiên bản cao cấp hơn giá cao hơn: Air Blade 125/150/160 đã qua sử dụng có thể từ 10–30 triệu (xe 80–90%); bản cao cấp có thể lên tới 35 triệu; riêng Air Blade 150 (2019–2021) khoảng 45–55 triệu, Air Blade 160 (2022–2023) khoảng 50–60 triệu. Nên kiểm tra giấy tờ và chất lượng trước khi mua. Mình sẵn sàng tư vấn thêm.

Xe Air Blade đời đầu giá bao nhiêu? Nói chung, những mẫu 2007–2008 thường được rao trong khoảng 10–15,8 triệu, còn đời 2009–2010 nhỉnh hơn, khoảng 15–18,5 triệu. Có khi gặp quảng cáo rẻ hơn như Air Blade 110 đời đầu chỉ 6,5 triệu ở TP.HCM, nhưng cần kiểm tra kỹ.
Phiên bản Fi và bản chạy ít thường giữ giá hơn; ví dụ có nơi rao Air Blade Fi khoảng 19,5 triệu, trong khi một số người bán năm 2010 niêm yết thấp nhất 12,5 triệu nhưng bản Fi 2009–2010 còn có nơi chào gần 30 triệu. Đời 2011–2013 thường loanh quanh 14–22 triệu.
Giá thực tế thay đổi nhiều tùy vào tình trạng, odo, giấy tờ và khu vực đăng bán — có chợ rao giá khác nhau ở TP.HCM hay trang như Muaban/OKXE. Trước khi mua nên kiểm tra động cơ, hệ điện, giảm xóc và khung; tránh ham rẻ quá mức vì có thể tốn tiền sửa sau.

Kết lại, mỗi đời Air Blade đều có sức hút riêng — từ những bản đời đầu giản dị, bền bỉ, đến phiên bản FI tiết kiệm nhiên liệu và những mẫu mới như Air Blade 2026 với nhiều cải tiến về thiết kế và công nghệ. Khi chọn xe, hãy cân nhắc nhu cầu thực tế, ngân sách và chi phí bảo dưỡng; nếu mua xe cũ, kiểm tra kỹ máy móc, giấy tờ và lịch sử bảo trì. Không có “đời nhất” tuyệt đối, mà là đời phù hợp nhất với bạn. Hãy lái thử, cảm nhận và chọn chiếc Air Blade khiến bạn an tâm mỗi ngày trên đường.