Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc Kawasaki tầm 150cc — hoặc đơn giản muốn tìm hiểu các phiên bản D-Tracker và KLX — bài viết này dành cho bạn. Mình sẽ cùng bạn lướt qua từ D-Tracker 150 mới và D-Tracker 150 cũ, đến các anh em D-Tracker 125, 250 rồi sang dòng KLX: KLX 150, KLX 150 Motard và KLX 150 SM. Mình cũng sẽ giải đáp những băn khoăn phổ biến như “Kawasaki 150cc khác gì?” và “Kawasaki 150 giá bao nhiêu?” Nội dung ngắn gọn, thực tế, giúp bạn so sánh nhanh ưu nhược, chi phí và lựa chọn phù hợp. Hãy bắt đầu nhé!
Kawasaki D-Tracker 150 là mẫu “cào cào” đô thị gọn gàng, nổi bật với bánh xe cao 17 inch và khung chịu lực cao, cho cảm giác vững khi chạy đường xấu nhẹ. Xe có giá niêm yết khoảng 79.000.000 đồng, ngoại hình trẻ trung, dễ điều khiển nên rất phù hợp với người mới.
Về động cơ, D-Tracker 150 dùng máy xylanh đơn 144 cc, SOHC 2 van làm mát bằng gió, tỷ số nén khoảng 9,5:1, đi kèm hộp số côn tay 5 cấp. Thông số nhà sản xuất ghi công suất vào khoảng 11–12 mã lực tại ~8.000 vòng/phút và mô-men xoắn khoảng 11–11,3 Nm — đủ mạnh cho chạy phố và off-road nhẹ.
Nếu bạn đang cân nhắc phượt ngắn ngày, D-Tracker cho cảm giác lái nhẹ nhàng, dễ kiểm soát nhưng theo nhiều trải nghiệm thì còn thiếu chút khoái cảm so với những mẫu mạnh hơn. Lưu ý Kawasaki đang dần hợp nhất tên dòng “D-Tracker” vào mã KLX, nên các phiên bản gần đây như KLX 150BF dùng khung và động cơ rất tương đồng.
![]()
Wanted MC đang rao một chiếc Kawasaki D-Tracker 150 cũ, ODO chỉ khoảng 7.000 km, bao rút hồ sơ toàn quốc. Máy móc nguyên bản, xe keng đét, chủ chạy rất giữ gìn — nhìn là thích. Giá tầm 4x triệu, có thể thương lượng và nhận trao đổi nếu cần.
D-Tracker 150 là mẫu “cào cào phố” dùng động cơ 4 kỳ SOHC, làm mát bằng không khí, dung tích 144 cc, công suất khoảng 11,5 mã lực — vận hành mượt, dễ lái. Thích hợp cho sinh viên hoặc ai muốn xe nhỏ gọn, đi phố lẫn phượt ngắn, nhiều bản chỉ chạy vài nghìn km.
Nếu muốn nhanh hơn có thể thay nhông xích, hoặc nâng cấp đồ độ như pô, thậm chí đổi động cơ lớn hơn nếu ngân sách cho phép. Trước khi mua nên xem xe kỹ, thử lái và kiểm tra hồ sơ — nhiều nơi như Chợ Tốt hay Wanted MC cập nhật xe chính chủ và giao tận nơi.
![]()
Kawasaki D-Tracker 125 là một motard nhỏ gọn, thiết kế năng động và dễ tiếp cận cho việc đi phố. Kích thước tổng thể 1.900 x 770 x 1.060 mm mang lại vóc dáng ngắn gọn, bộ vành 14 inch tạo cảm giác linh hoạt hơn so với người anh em KLX125 dùng vành 19 inch, phù hợp đô thị và đường nhỏ.
Xe dùng động cơ đơn xy-lanh làm mát bằng gió dung tích khoảng 124–125 cc, nổi bật ở sự đơn giản và độ tin cậy. Công suất tối đa ghi nhận khoảng 10,2 mã lực tại 10.300 vòng/phút, đồng thời có hệ thống phun xăng điện tử (FI) với kim phun tách biệt và thân bướm ga, giúp khởi động nhẹ nhàng và tiêu thụ nhiên liệu hợp lý.
Về tư thế lái, D-Tracker có yên ở mức khoảng 805 mm và khoảng sáng gầm vào khoảng 230 mm, thuận tiện cho đa số người chạy phố; trong khi KLX125 thường có yên cao hơn khoảng 830 mm và gầm cao khoảng 255 mm để phù hợp địa hình off-road. Tổng thể, D-Tracker 125 là lựa chọn thú vị nếu bạn muốn chiếc xe motard nhỏ, dễ điều khiển và phù hợp di chuyển hằng ngày.
![]()
Nếu bạn thích xe bốc và khỏe, Kawasaki D-Tracker 250 chắc chắn khiến bạn mỉm cười. Đây là dòng supermoto của Kawasaki, cảm giác tăng tốc mạnh mẽ, ăn đứt nhiều mẫu cào cào 4 thì 250 khác khi chạy đường phố hoặc offroad nhẹ. Thiết kế gọn, dễ điều khiển và rất linh hoạt.
Máy là xi-lanh đơn 4 thì, DOHC, 4 valve, dung tích 249 cc — nền tảng máy móc đơn giản nhưng bền và mạnh. Một số đời máy (KLX250/D-Tracker) có xuất xứ từ cuối thập niên 1990 đến giữa 2000s; catalog ghi mức tiêu hao khoảng 40 km/L với bình xăng khoảng 7,2 lít.
Về dòng, Kawasaki có hai “chị em” giống nhau: D-Tracker 250 và KLX 250; đổi lốp cho KLX là thành D-Tracker supermoto. Ở một số thị trường D-Tracker X rẻ hơn KLX (Malaysia khoảng RM 19.6k so với RM 22.4k). Muốn xe vừa bốc vừa thực dụng, hãy thử lái.
![]()
Hiện KLX150 có nhiều phiên bản với mức giá khác nhau: khoảng Rp 36.500.000 (~57 triệu đồng) cho bản cơ bản, KLX150S khoảng Rp 32.900.000 (~51 triệu) và có thông tin KLX150 SE khoảng Rp 39.500.000. Một số nơi còn rao bản KLX150 BF hoặc hàng qua tay với mức giá tham khảo khoảng 79.000.000đ tùy tình trạng và nơi bán.
Xe có thiết kế gọn nhẹ, dễ điều khiển cho dân chơi địa hình nhẹ: kích thước tổng thể khoảng 2.050 x 830 x 1.155 mm, chiều cao yên 865 mm và trọng lượng chỉ khoảng 118 kg (bản 2025). Bản BF có trục cơ sở 1.340 mm, dài 2.070 mm; hệ thống treo trước up‑side‑down và giảm xóc sau tối ưu cho vận hành an toàn hơn.
Về động cơ, KLX150 vẫn dùng máy 149cc làm mát gió, SOHC 2 van, chế hòa khí (không thay đổi lớn về động cơ). Nếu bạn cần một chiếc máy nhỏ, bền, dễ bảo dưỡng và linh hoạt trong phố lẫn đường đất nhẹ, KLX150 là lựa chọn hợp lý; chỉ cần xem kỹ giá, giấy tờ khi mua cũ.
![]()
KLX 150 Motard đúng là lựa chọn linh hoạt cho ai thích supermoto lẫn off‑road. Xe dùng động cơ 144 cc làm mát bằng gió, đơn xy-lanh bền bỉ, cộng với khung gọn nhẹ khiến tổng trọng lượng chỉ khoảng 118 kg (112 kg khi khô), cho cảm giác lái nhanh nhẹn, dễ điều khiển và đủ mạnh để vượt địa hình gồ ghề.
Xe cũng khá tiết kiệm nhiên liệu, khoảng 40 km/l, và phiên bản KLX150BF tiếp tục nâng cấp hiệu năng off‑road. Cộng đồng chơi xe KLX đông, nhiều ý tưởng độ từ supermoto tới stunt, dễ tìm cảm hứng trên Pinterest hay YouTube để biến xe theo phong cách cá nhân.
Nếu bạn cần phụ kiện cho KLX150 mình có vài món cần bay: pô Norifumi N4 làm lại nỉ bao chắc tiếng — 1tr; baga inox 304 (anh Quang Ds làm) — 500k; dè sau mới — 300k. Ngoài ra mua bán KLX cũ và mới trên Chợ Tốt khá tiện lợi, thường là xe chính chủ, giấy tờ đầy đủ nên giao dịch nhanh gọn.
![]()
Kawasaki KLX150 SM là mẫu cào cào nhỏ gọn, thay thế D-Tracker 150. Xe dùng động cơ xy-lanh đơn 144cc làm mát bằng gió, vòng tua lên nhanh, khung sườn mảnh và mâm 17″ giúp xử lý linh hoạt. Các tấm ốp mới, đèn LED và đồng hồ hiện đại làm xe trông trẻ trung và tiện dụng hơn.
Kích thước tổng thể phiên bản KLX150 2025 là 2.050 x 830 x 1.155 mm, yên cao 865 mm và trọng lượng chỉ 118 kg. Bản KLX150 SM SE có thông số khác đôi chút: dài 1.995 mm, rộng 960 mm, trục cơ sở 1.335 mm và khoảng sáng gầm 270 mm. Giá ở Indonesia khoảng Rp32,9–39,8 juta.
Thực tế lái thử sẽ thấy KLX150 SM rất hợp cho đường rừng lẫn phố nhờ trọng lượng nhẹ và phản hồi tay lái nhanh. Nếu thích độ, có nhiều phụ kiện như pô Norifumi N4, baga inox hay dè sau với giá tham khảo (khoảng 1 triệu, 500k, 300k), dễ tùy biến theo gu người dùng.
Kết lại, Kawasaki D-Tracker và KLX nhóm 125–250cc mang đến nhiều lựa chọn cho từng nhu cầu: D-Tracker 150/125 hợp phố lẫn đường off, D-Tracker 250 mạnh mẽ hơn, còn KLX 150 và phiên bản Motard/SM thích hợp nếu bạn muốn phong cách linh hoạt hoặc chuyên offroad. Mua xe cũ có thể tiết kiệm nhưng cần kiểm tra kỹ phần máy, phuộc và giấy tờ; giá Kawasaki 150 phụ thuộc tình trạng và năm sản xuất. Hãy cân nhắc mục đích sử dụng, ngân sách và chi phí bảo trì trước khi quyết định. Chúc bạn tìm được chiếc xe ưng ý, phù hợp cả về cảm xúc lẫn túi tiền.