Mazda Cx5 Thông Số Kỹ Thuật

Mazda CX-5 từ lâu đã là lựa chọn quen thuộc của nhiều gia đình nhờ thiết kế tinh tế, vận hành linh hoạt và trang bị tiện nghi. Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn khám phá toàn diện: thông số kỹ thuật chung, cập nhật phiên bản 2026, kích thước thân xe và so sánh chi tiết các bản phổ biến như CX-5 2.0 Premium, 2.5L Signature Exclusive, Premium Exclusive và bản Premium. Cuối bài mình cũng sẽ giải đáp thắc mắc về phiên bản 7 chỗ (nếu có) và cách tính giá lăn bánh để bạn dễ dàng ước lượng ngân sách. Cùng bắt đầu nhé!

Mazda Cx5 Thông Số Kỹ Thuật

Mazda CX-5 có kích thước tổng thể 4.590 x 1.845 x 1.680 mm, chiều dài cơ sở 2.700 mm và khoảng sáng gầm 200 mm. Bán kính quay vòng tối thiểu khoảng 5,5 m, thuận tiện khi di chuyển trong phố. Tự trọng vào khoảng 1.550 kg, mang đến cảm giác đầm và ổn định khi lái.

Về động cơ, CX-5 trang bị tùy chọn Skyactiv-G 2.0L (1.998 cc) cho công suất khoảng 154–156 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn khoảng 200 Nm tại 4.000 vòng/phút, kết hợp hộp số tự động 6 cấp. Bản 2.5L mạnh hơn, đạt tới khoảng 188 mã lực và 252 Nm.

Mazda CX-5 2025 có 7 phiên bản, giá từ khoảng 749–979 triệu đồng, phù hợp với nhiều nhu cầu. Với kích thước gọn, khoảng sáng gầm hợp lý và động cơ linh hoạt, CX-5 cân bằng tốt giữa tiết kiệm nhiên liệu, sự thoải mái và khả năng vận hành — nên lái thử để cảm nhận thực tế.

Mazda CX5: thiết kế sang trọng vận hành mạnh mẽ tối ưu

Thông Số Kỹ Thuật Mazda Cx5 2026

Mazda CX-5 2026 có kích thước mới rộng rãi hơn: dài 4.690 mm, ngang 1.860 mm, cao 1.695 mm và chiều dài cơ sở 2.850 mm — dài hơn 140 mm và rộng hơn 20 mm so với trước. So với kích thước cũ 4.590 x 1.845 x 1.680 mm và trục cơ sở 2.700 mm, chiếc xe hứa hẹn khoang cabin thoải mái hơn rõ rệt.

Về động cơ, CX-5 2026 có hai tùy chọn Skyactiv cải tiến. Bản 2.0L hút khí tự nhiên kết hợp hộp số tự động 6 cấp cho công suất khoảng 154–156 mã lực. Bản cao hơn dùng Skyactiv 2.5L e‑Skyactiv G tích hợp mild‑hybrid, đạt ~188 mã lực và 252 Nm, đồng thời cải thiện khoảng 15% hiệu suất đốt và mô‑men xoắn ở một số dải tua.

Tăng trục cơ sở cùng các tinh chỉnh động cơ giúp CX-5 vừa êm ái, vừa tiết kiệm hơn, phù hợp cho gia đình cần không gian và vận hành linh hoạt. Nếu bạn đang tìm SUV cân bằng giữa tiện nghi, hiệu suất và tiết kiệm, bản 2026 này đáng cân nhắc.

Mazda CX-5 2026 thông số kỹ thuật chi tiết hiện đại, mạnh mẽ

Kích Thước Xe Mazda Cx5

Mazda CX-5 có kích thước tổng thể 4.590 x 1.845 x 1.680 mm, thuộc phân khúc SUV cỡ C và bố trí 5 chỗ ngồi. Chiều dài cơ sở 2.700 mm mang lại không gian cabin rộng rãi, cảm giác vững chắc khi chạy đường trường và đủ chỗ cho hành khách phía sau cùng hành lý vừa phải.

Khoảng sáng gầm xe khoảng 200 mm giúp CX-5 vượt ổ gà hay đường xấu nhẹ nhàng hơn, đồng thời thuận tiện khi di chuyển địa hình ngoại thành. Bán kính quay vòng khoảng 5,5 m cho khả năng luồn lách, đỗ xe trong đô thị dễ dàng, giảm bớt căng thẳng cho tài xế.

Một vài nguồn tham khảo ghi kích thước hơi khác như 4.550 x 1.840 x 1.680 mm ở một vài phiên bản, nhưng điểm chung là trục cơ sở 2.700 mm và khoảng sáng gầm 200 mm. Nhìn chung, CX-5 cân bằng tốt giữa diện mạo thể thao và tiện dụng cho nhu cầu gia đình.

Kích thước Mazda CX5 đủ lớn thoải mái cho gia đình

Thông Số Cx5 2.0 Premium

Mazda CX-5 2.0 Premium là một SUV cỡ C 5 chỗ gọn gàng nhưng vẫn rộng rãi, kích thước tổng thể 4.590 x 1.845 x 1.680 mm và chiều dài cơ sở 2.700 mm. Với bán kính quay vòng chỉ 5,5 m và khoảng sáng gầm khoảng 200 mm, xe dễ di chuyển trong đô thị lẫn đi đường gồ ghề nhẹ.

Về động lực, bản Premium dùng động cơ Skyactiv‑G 2.0 dung tích 1.998 cc, hút khí tự nhiên, kết hợp hộp số tự động 6 cấp. Công suất vào khoảng 154–156 mã lực tại ~6.000 vòng/phút và mô‑men xoắn xấp xỉ 200 Nm, đáp ứng tốt nhu cầu chạy phố và di chuyển gia đình.

Nội thất hướng đến sự thoải mái với ghế bọc da đen, vô lăng bọc da, ghế lái chỉnh điện có nhớ 2 vị trí và ghế phụ chỉnh điện ở một số bản Premium. Hàng ghế sau đủ tựa đầu cho 3 người, không gian rộng rãi. Giá niêm yết tham khảo cho bản 2.0L Premium vào khoảng 829.000.000 VNĐ, phù hợp nếu bạn cần một chiếc SUV tiện dụng, thực dụng cho gia đình.

Xe Mazda CX5 2.0 Premium sang trọng và mạnh mẽ

Mazda Cx-5 2.5L Signature Exclusive

Mazda CX-5 2.5L Signature Exclusive mang đến cảm giác lái trưởng thành nhờ động cơ Skyactiv-G 2.5L hút khí tự nhiên kết hợp hộp số tự động 6 cấp, công suất tối đa 188 mã lực ở 6.000 vòng/phút. Động cơ phản hồi mượt, phù hợp cho cả đô thị và những chuyến đi xa.

Cụm đèn trước LED hiện đại tự động bật/tắt, có chức năng tự động chuyển chiếu xa/chiếu gần và tự cân bằng góc chiếu, giúp lái xe an toàn hơn khi giao thông thay đổi. Trang bị này làm CX-5 nổi bật về cả thẩm mỹ lẫn tiện nghi trong phân khúc.

Phiên bản 2.5L Signature Exclusive có giá niêm yết khoảng 979.000.000đ, mang đến nhiều trang bị cao cấp và tùy chọn gồm cả cấu hình AWD trên một số phiên bản. Nếu bạn cần một chiếc SUV vừa sang, vừa vận hành ổn định, CX-5 Signature là lựa chọn đáng cân nhắc.

Mazda CX-5 2.5L Signature Exclusive sang trọng tinh tế

Mazda Cx-5 Premium Exclusive

Mazda CX-5 Premium Exclusive là phiên bản cao cấp dùng động cơ Skyactiv‑G hút khí tự nhiên, có tùy chọn 2.0L (154–156 mã lực) hoặc 2.5L (khoảng 188 mã lực). Xe trang bị hộp số tự động 6 cấp SkyActiv với khóa ly hợp ở mọi dải vòng tua, cho cảm giác sang số chắc, phản hồi nhanh.

Mình thấy giá niêm yết cho Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive khoảng 869.000.000 VNĐ. Đây là lựa chọn hướng tới người mua muốn nhiều tiện nghi và ngoại hình tinh tế, phù hợp cho gia đình hoặc ai cần một chiếc SUV cân bằng giữa sự sang trọng và tính thực dụng hàng ngày.

Về không gian, CX-5 có kích thước dài 4.590 mm, rộng 1.845 mm và chiều dài cơ sở 2.700 mm, đem lại khoang hành khách rộng rãi, đặc biệt vùng để chân phía sau thoải mái. Ngoại hình bản Premium Exclusive còn nổi bật với các tùy chọn màu như vàng bạch kim, tạo điểm nhấn sang trọng trên phố.

Mazda CX-5 Premium Exclusive sang trọng lịch lãm đẳng cấp

Mazda Cx5 Premium

Mazda CX-5 Premium là lựa chọn cân bằng giữa tiện nghi và vận hành. Giá tham khảo cho các bản phổ biến nằm quanh 829–869 triệu đồng (CX-5 2.0L Premium 829 triệu, Premium Sport 849 triệu, Premium Exclusive 869 triệu), còn có nhiều niêm yết khác tùy đại lý và xe đã qua sử dụng. Bản 2.0L dùng động cơ Skyactiv-G cho công suất khoảng 156 mã lực và mô-men xoắn khoảng 200 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp.

Phiên bản Premium Exclusive có tùy chọn động cơ 2.5L mạnh hơn, sinh công suất khoảng 188 mã lực (vòng tua tối đa ghi nhận 6.000 rpm), phù hợp nếu bạn muốn trải nghiệm lái bốc hơn. Bản Sport là phiên bản thể thao nhất trong dòng, với thiết kế năng động hơn nhưng vẫn giữ ngôn ngữ Artful Design tinh tế của Mazda.

Ngoài hiệu năng, CX-5 nổi bật về không gian và cảm giác cao cấp: là SUV 5 chỗ có kích thước lớn trong phân khúc với chiều dài cơ sở khoảng 2.700 mm, mang lại chỗ ngồi rộng rãi và vận hành ổn định. Nếu bạn cần một chiếc SUV gia đình vừa sang trọng vừa linh hoạt, CX-5 Premium đáng cân nhắc.

Mazda CX-5 Premium vẻ đẹp sang trọng và hiệu suất vượt trội

Qua bài viết, chúng ta đã điểm qua các khía cạnh chính của Mazda CX‑5 — từ thông số kỹ thuật và bản 2026, kích thước, đến các phiên bản 2.0 Premium, 2.5L Signature Exclusive, Premium/Exclusive và cả lựa chọn 7 chỗ cùng thông tin giá lăn bánh. Tùy nhu cầu, bạn có thể ưu tiên tiện nghi, hiệu suất hay ngân sách. Hãy lái thử từng phiên bản, so sánh giá lăn bánh và cân nhắc dịch vụ hậu mãi trước khi quyết định. Chúc bạn sớm tìm được chiếc CX‑5 phù hợp — an toàn, thoải mái và xứng đáng đồng tiền.